🏭 ONEDOOR – CỬA CUỐN ĐỨC CHÍNH HÃNG | Bảo hành 5 năm · Lắp đặt toàn quốc | 📞 1800888622
Tin đại lý

Cửa Cuốn Thép Là Gì? Bảng Giá & Cách Chọn 2026

✍️ One Door12 phút đọc👁 2 lượt xem
Cửa Cuốn Thép Là Gì? Bảng Giá & Cách Chọn 2026
Cửa Cuốn Thép Là Gì? Bảng Giá & Cách Chọn 2026

Cửa cuốn thép là gì? Bảng giá và cách chọn phù hợp

Cửa cuốn thép là dòng cửa sử dụng các nan thép mạ nhúng, bề mặt sơn phủ tĩnh điện để tăng khả năng bảo vệ khi lắp đặt ngoài trời. So với cửa cuốn dân dụng bằng nhôm, dòng cửa này ưu tiên nhiều hơn vào độ cứng, khả năng chịu lực và những bộ cửa có kích thước lớn.

Tại ONEDOOR, cửa cuốn thép hiện có các mã T10, T12, T15 và T16, độ dày từ 1,0mm đến 1,6mm, giá từ 570.000đ/m². Dòng sản phẩm đặc biệt phù hợp với nhà xưởng, kho hàng, nhà máy hoặc những công trình có khẩu độ cửa lớn và yêu cầu độ chắc chắn cao.

Cửa cuốn thép ONEDOOR lắp đặt cho nhà xưởng

1. Bảng giá cửa cuốn thép ONEDOOR 2026

Giá cửa cuốn thép ONEDOOR hiện dao động từ 570.000đ/m² đến 900.000đ/m², tùy theo độ dày nan thép.

Mã sản phẩm Quy cách sản phẩm ĐVT Giá
T10 Thép 1,0mm mạ nhúng, sơn phủ tĩnh điện ngoài trời cao cấp, bản rộng 100mm 570.000đ
T12 Thép 1,2mm mạ nhúng, sơn phủ tĩnh điện ngoài trời cao cấp, bản rộng 100mm 680.000đ
T15 Thép 1,4mm mạ nhúng, sơn phủ tĩnh điện ngoài trời cao cấp, bản rộng 100mm 760.000đ
T16 Thép 1,6mm mạ nhúng, sơn phủ tĩnh điện ngoài trời cao cấp, bản rộng 100mm 900.000đ

Các hạng mục phụ kiện được tính riêng:

Phụ kiện Quy cách ĐVT Giá
Ray U100 Thép dày 1,2mm, mạ kẽm, gioăng giảm chấn cao su m 165.000đ
V đáy 35×35 Sơn tĩnh điện m 75.000đ

Với cửa cuốn thép đột thoáng, phụ phí là 110.000đ/m² sau chiết khấu. Tiêu chuẩn đột lỗ áp dụng theo cấu hình: chiều cao đột cách đỉnh lô khoảng 80cm và cách đáy khoảng 30–80cm.

Lưu ý bảng giá:

  • Đơn giá thân cửa chưa bao gồm ray, trục và V đáy.
  • Giá trên chưa bao gồm 10% VAT.
  • Đơn giá đã bao gồm phí vận chuyển trong nội thành Hà Nội.
  • Thời gian giao hàng dự kiến trong vòng 7 ngày tại Hà Nội.
  • Thanh toán trước khi sản xuất.
  • Đơn giá có thể được điều chỉnh khi chốt đơn hàng thực tế.

Với cửa nhà xưởng, diện tích thường khá lớn nên chỉ cần thay đổi độ dày nan hoặc kích thước vài mét cũng có thể làm tổng chi phí thay đổi đáng kể. Nếu đã có chiều rộng và chiều cao ô cửa, bạn nên nhập trực tiếp vào công cụ tính báo giá ONEDOOR để ước tính ngân sách trước.

2. Tại sao T10, T12, T15 và T16 có giá khác nhau?

Điểm khác biệt dễ thấy nhất là độ dày nan thép.

T10 có độ dày 1,0mm và mức giá thấp nhất. Khi tăng lên T12, T15 rồi T16, lượng vật liệu sử dụng nhiều hơn, trọng lượng thân cửa tăng và khả năng chịu lực cũng được nâng lên.

Nhưng điều này không có nghĩa cứ chọn T16 là tốt nhất.

Một ô cửa nhà kho kích thước vừa có thể không cần đến nan 1,6mm. Ngược lại, cửa nhà xưởng rộng và cao nếu chỉ chọn dòng mỏng nhất để giảm giá thì chưa chắc là phương án kinh tế về lâu dài.

Có thể hiểu đơn giản:

  • T10: ưu tiên chi phí, phù hợp các bộ cửa có yêu cầu chịu lực vừa phải.
  • T12: cân bằng giữa độ dày và ngân sách.
  • T15: dành cho bộ cửa lớn hoặc cần khả năng chịu lực cao hơn.
  • T16: độ dày cao nhất trong nhóm, phù hợp công trình có yêu cầu kết cấu cao.

Kích thước, vị trí lắp và điều kiện gió vẫn cần được kỹ thuật kiểm tra trước khi chốt mã nan.

>>> Xem thêm: Các loại cửa cuốn phổ biến và cách chọn theo nhu cầu

3. Ưu và nhược điểm của cửa cuốn thép

Điểm mạnh rõ nhất của cửa thép nằm ở khả năng chịu lực. Với những bộ cửa nhà xưởng có chiều rộng và chiều cao lớn, đây là tiêu chí quan trọng hơn rất nhiều so với việc chỉ lựa chọn theo thẩm mỹ.

Ưu điểm Hạn chế
Nan thép cứng, phù hợp cửa kích thước lớn Trọng lượng cao hơn nan nhôm
Có nhiều lựa chọn độ dày 1,0–1,6mm Cần motor và hệ trục phù hợp
Sơn phủ tĩnh điện dùng ngoài trời Giá tăng đáng kể khi chọn nan dày
Có thể làm dạng đột thoáng Thi công cần độ chính xác cao
Phù hợp nhà xưởng, kho, nhà máy Không phải lựa chọn tối ưu cho nhà phố nhỏ

Một ưu điểm khác là có thể lựa chọn đột thoáng ở những khu vực cần lưu thông không khí. Tuy nhiên với cửa công nghiệp, càng nhiều chi tiết tùy chỉnh thì việc khảo sát và tính kết cấu ngay từ đầu càng quan trọng.

4. Nên chọn T10, T12, T15 hay T16?

Không phải cứ chọn nan dày nhất mới là tốt nhất.

  • T10 dày 1,0mm có mức giá thấp nhất, phù hợp khi khẩu độ cửa không quá lớn hoặc công trình muốn cân bằng giữa khả năng chịu lực và ngân sách.
  • T12 dày 1,2mm là bước nâng lên khi bộ cửa cần chắc chắn hơn. Với nhiều công trình nhà kho và nhà xưởng phổ thông, đây là mức độ dày đáng để cân nhắc.
  • T15 và T16, tương ứng 1,4mm và 1,6mm, phù hợp hơn với những bộ cửa lớn hoặc công trình cần khả năng chịu lực cao. Tuy nhiên trọng lượng cửa cũng tăng theo, vì vậy motor, trục và kết cấu liên kết phải được tính đồng bộ.

Nói đơn giản, lựa chọn có thể chia như sau: T10 ưu tiên chi phí, T12 cân bằng, T15–T16 ưu tiên khả năng chịu lực.

Với cửa lớn, kỹ thuật viên vẫn nên khảo sát chiều rộng, chiều cao, vị trí lắp đặt và điều kiện gió thực tế trước khi quyết định mã nan.

Mặt cắt mẫu nan cửa cuốn thép T10 T12 T15 T16 ONEDOOR

5. Cửa cuốn thép phù hợp với công trình nào?

Cửa cuốn thép được lựa chọn nhiều nhất cho những công trình ưu tiên độ cứng và khẩu độ lớn như nhà xưởng, kho hàng, nhà máy hoặc khu vực xuất nhập hàng.

So với nan nhôm dân dụng, thép có trọng lượng cao hơn nhưng khả năng chịu lực tốt. Đây cũng là lý do dòng này không nhất thiết phù hợp với mọi nhà phố.

Với một gara nhỏ cần thẩm mỹ và khe thoáng, nan nhôm có thể hợp lý hơn. Nhưng với một cửa kho rộng nhiều mét, việc ưu tiên kết cấu thép lại thực tế hơn.

Trong các dự án nhà xưởng trước đây, ONEDOOR cũng tập trung nhiều vào độ dày nan, kết cấu chịu lực và việc lựa chọn cửa theo khẩu độ thay vì chỉ căn cứ vào giá thành.

6. Tại sao nên chọn cửa cuốn thép ONEDOOR?

Mẫu thi công cửa cuốn thép ONEDOOR thực hiện

ONEDOOR phát triển từ nền tảng Quang Minh Group và đã có 15 năm theo đuổi các giải pháp cửa cuốn, motor và thiết bị điều khiển. Từ những dòng cửa tấm liền ban đầu, thương hiệu từng bước mở rộng sang nan nhôm, cửa thép công nghiệp và các giải pháp điều khiển thông minh.

Điểm ONEDOOR hướng tới không chỉ là bán một bộ cửa, mà là khả năng đồng bộ từ nan cửa – motor – phụ kiện – thi công – hậu mãi.

Với cửa cuốn thép dành cho nhà xưởng, yếu tố này càng quan trọng bởi cửa thường có kích thước lớn và yêu cầu kỹ thuật cao hơn cửa dân dụng. Một cấu hình được tính đúng ngay từ đầu sẽ an tâm hơn nhiều so với việc chỉ chọn mức giá/m² thấp nhất.

7. Câu hỏi thường gặp về cửa cuốn thép

7.1. Cửa cuốn thép giá bao nhiêu 1m²?

Giá cửa cuốn thép ONEDOOR hiện từ 570.000đ/m² đối với T10 đến 900.000đ/m² đối với T16, tùy độ dày nan. Đây là giá thân cửa và chưa bao gồm ray, trục, V đáy và VAT.

7.2. Cửa cuốn thép đột thoáng có đắt hơn không?

Có. Theo bảng giá ONEDOOR, cửa thép đột thoáng cộng thêm 110.000đ/m² sau chiết khấu.

7.3. Nhà xưởng nên chọn T10 hay T16?

Không thể chỉ chọn theo độ dày. Cần căn cứ chiều rộng, chiều cao, vị trí lắp và yêu cầu chịu lực. T10 phù hợp nhu cầu vừa phải, trong khi T15–T16 thích hợp hơn khi bộ cửa cần kết cấu chắc hơn.

7.4. Báo giá đã bao gồm motor chưa?

Chưa. Bảng giá T10–T16 là giá phần thân cửa. Motor cần được chọn và tính riêng dựa trên trọng lượng thực tế của bộ cửa.

Cần tư vấn kích thước cửa cho nhà xưởng của bạn? Gọi 1800 888 622 để kỹ thuật khảo sát miễn phí, hoặc dùng công cụ tính giá để ước tính trước. ONEDOOR — Tinh hoa cửa cuốn.

Tags:#báo giá cửa cuốn#cửa cuốn onedoor#cửa cuốn thép nhà xưởng#cửa cuốn thép sơn tĩnh điện#giá cửa cuốn thép
Chia sẻ bài viết

💬 BÌNH LUẬN

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến!

✏️ ĐỂ LẠI BÌNH LUẬN

0/1000

Bình luận được kiểm duyệt trước khi hiển thị

📞 Gọi ngay📋 Báo giá