Giá 1m2 cửa cuốn bao nhiêu tiền? Bảng giá cửa cuốn tham khảo mới nhất

Giá 1m2 cửa cuốn hiện nay là bao nhiêu?
Giá 1m2 cửa cuốn hiện nay thường dao động từ khoảng 725.000đ/m² đến 3.900.000đ/m² tùy theo loại cửa, độ dày nan, chất liệu, mẫu mã, motor, ray, trục và yêu cầu lắp đặt thực tế. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, giúp quý khách ước tính chi phí ban đầu trước khi nhận báo giá chi tiết.
Để có báo giá chính xác nhất, quý khách nên cung cấp: chiều rộng x chiều cao ô cửa, loại cửa mong muốn, vị trí lắp đặt, nhu cầu dùng motor hay kéo tay, có cần lưu điện hay không. Đội kỹ thuật sẽ tư vấn phương án phù hợp và báo giá trọn gói theo thực tế công trình.
Bảng giá 1m2 cửa cuốn tham khảo
| Loại cửa cuốn | Mã / dòng sản phẩm | Đặc điểm tham khảo | Giá tham khảo | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Cửa cuốn tấm liền công nghệ Úc | TL45 Eco | Tôn mạ màu, độ dày khoảng 0.43mm, ray thép U60 | Từ 725.000đ/m² | Nhà phố, ki-ốt, cửa hàng nhỏ, công trình cần chi phí tiết kiệm |
| Cửa cuốn tấm liền công nghệ Úc | TL45 | Tôn VNSteel Thăng Long, độ dày khoảng 0.43mm | Từ 880.000đ/m² | Nhà ở dân dụng, mặt tiền nhỏ, cửa cuốn vận hành nhẹ |
| Cửa cuốn tấm liền công nghệ Úc | TL50 | Độ dày khoảng 0.48mm, chắc chắn hơn dòng cơ bản | Từ 1.080.000đ/m² | Nhà phố, cửa hàng, công trình cần độ cứng tốt hơn |
| Cửa cuốn thép | T10 | Thép dày khoảng 1.0mm, bản rộng 100mm, sơn tĩnh điện ngoài trời | Từ 855.000đ/m² | Kho hàng, nhà xưởng nhỏ, mặt bằng kinh doanh |
| Cửa cuốn thép | T12 | Thép dày khoảng 1.2mm, sơn phủ tĩnh điện ngoài trời | Từ 1.020.000đ/m² | Cửa kho, cửa hàng, công trình cần độ bền cao |
| Cửa cuốn thép | T15 | Thép dày khoảng 1.4mm, bản rộng 100mm | Từ 1.140.000đ/m² | Kho, xưởng, công trình yêu cầu chắc chắn |
| Cửa cuốn thép | T16 | Thép dày khoảng 1.6mm, độ cứng tốt | Từ 1.350.000đ/m² | Nhà xưởng, kho lớn, công trình cần an toàn cao |
| Cửa cuốn nhôm khe thoáng | C8 | Nhôm 6063-T5, bản 70mm, độ dày khoảng 0.7–1.0mm | Từ 1.830.000đ/m² | Nhà phố, gara, cửa hàng cần thẩm mỹ và thông thoáng |
| Cửa cuốn nhôm khe thoáng | B681 | Bản cong 70mm, 2 chân 2 vít, độ dày tối đa khoảng 1.0mm | Từ 1.990.000đ/m² | Nhà ở, gara, mặt tiền kinh doanh |
| Cửa cuốn nhôm khe thoáng | B7 | Bản 60mm, lỗ thoáng thoi kép, giảm âm 2 chiều | Từ 2.160.000đ/m² | Nhà phố, biệt thự, công trình cần vận hành êm hơn |
| Cửa cuốn nhôm cao cấp | N01 / N03 / N06 | Nan nhôm dày hơn, giảm âm 2 chiều, sơn tĩnh điện cao cấp | Từ 2.360.000đ – 2.950.000đ/m² | Nhà phố cao cấp, biệt thự, gara ô tô |
| Cửa cuốn nhôm siêu cứng / siêu thoáng | X6 / S90 / S91 | Kết cấu chịu lực tốt, nan dày, giảm âm, thẩm mỹ cao | Từ 2.950.000đ – 3.360.000đ/m² | Biệt thự, showroom, công trình cần độ bền và an toàn cao |
| Cửa cuốn vân gỗ cao cấp | S92 | Màu vân gỗ, nan dày, tính thẩm mỹ cao | Từ 3.900.000đ/m² | Biệt thự, nhà phố cao cấp, công trình cần mặt tiền sang trọng |
Lưu ý: Bảng giá trên là giá tham khảo theo m², chưa phải báo giá thi công cuối cùng. Giá thực tế có thể thay đổi theo kích thước cửa, loại nan, ray, trục, motor, lưu điện, phụ kiện an toàn, vị trí lắp đặt, vận chuyển và thời điểm báo giá.
Giá motor cửa cuốn tham khảo
| Loại motor | Tải trọng | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Motor tấm liền | Dưới 12m² – dưới 15m² | Từ 3.100.000đ – 3.600.000đ/bộ | Phù hợp cửa cuốn tấm liền công nghệ Úc |
| Motor cửa cuốn phổ thông | 300kg – 600kg | Từ 5.250.000đ – 7.350.000đ/bộ | Phù hợp đa số cửa nhà phố, cửa hàng |
| Motor cửa cuốn tải lớn | 800kg – 1500kg | Từ 8.930.000đ – 13.130.000đ/bộ | Phù hợp cửa lớn, cửa nặng, nhà xưởng |
| Bộ lưu điện cửa cuốn | Cho motor 500kg – 1000kg | Từ 3.530.000đ – 7.200.000đ/bộ | Giúp cửa hoạt động khi mất điện |
Cách tính giá cửa cuốn theo m²
Thông thường, chi phí cửa cuốn được tính theo công thức:
Diện tích cửa = Chiều rộng phủ bì x Chiều cao phủ bì
Chi phí thân cửa = Diện tích cửa x Đơn giá 1m² cửa cuốn
Sau đó cộng thêm các hạng mục nếu có như: motor, bộ lưu điện, ray, trục, hộp che lô, cảm biến tự dừng, còi báo động, khóa, chi phí lắp đặt, vận chuyển hoặc phụ phí công trình đặc biệt.
Vì sao giá 1m2 cửa cuốn có sự chênh lệch?
Giá cửa cuốn không cố định cho mọi công trình vì mỗi loại cửa có cấu tạo và tiêu chuẩn khác nhau. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá gồm:
- Chất liệu cửa: cửa cuốn tấm liền, cửa cuốn thép, cửa cuốn nhôm khe thoáng, cửa cuốn vân gỗ.
- Độ dày nan cửa: nan càng dày, kết cấu càng chắc thì giá càng cao.
- Kích thước cửa: cửa quá nhỏ hoặc quá lớn có thể phát sinh phụ phí kỹ thuật.
- Motor và lưu điện: cửa dùng motor tải lớn hoặc bộ lưu điện tốt sẽ có chi phí cao hơn.
- Phụ kiện an toàn: cảm biến tự dừng, chống xổ lô, còi báo động, remote, khóa cơ.
- Vị trí lắp đặt: công trình trong hẻm nhỏ, tầng cao, xa trung tâm hoặc cần gia cố thêm có thể phát sinh chi phí.
Nên chọn loại cửa cuốn nào?
Nếu cần tiết kiệm chi phí, quý khách có thể chọn cửa cuốn tấm liền công nghệ Úc hoặc cửa cuốn thép. Nếu ưu tiên thẩm mỹ, độ êm và độ bền cho nhà phố, gara, biệt thự, nên chọn cửa cuốn nhôm khe thoáng. Với công trình cao cấp, mặt tiền đẹp hoặc biệt thự, có thể cân nhắc các dòng cửa cuốn siêu thoáng, siêu cứng hoặc vân gỗ.
Nhận báo giá cửa cuốn chính xác theo kích thước thực tế
Quý khách chỉ cần gửi kích thước ô cửa hoặc hình ảnh vị trí lắp đặt, chúng tôi sẽ tư vấn loại cửa phù hợp, tính diện tích, đề xuất motor và báo giá trọn gói nhanh chóng.
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá tốt nhất hôm nay.
Câu hỏi thường gặp về giá 1m2 cửa cuốn
1. Giá 1m2 cửa cuốn đã bao gồm motor chưa?
Thông thường giá 1m² cửa cuốn là giá phần thân cửa. Motor, bộ lưu điện, cảm biến an toàn và một số phụ kiện có thể được tính riêng tùy theo từng dòng sản phẩm và nhu cầu sử dụng.
2. Cửa cuốn tấm liền và cửa cuốn khe thoáng loại nào rẻ hơn?
Cửa cuốn tấm liền thường có giá thấp hơn cửa cuốn nhôm khe thoáng. Tuy nhiên, cửa cuốn khe thoáng lại có ưu điểm về thẩm mỹ, thông gió, vận hành êm và phù hợp với nhà phố, biệt thự, gara ô tô.
3. Vì sao cùng là cửa cuốn nhưng giá mỗi nơi lại khác nhau?
Giá cửa cuốn phụ thuộc vào thương hiệu, độ dày nan, vật liệu, phụ kiện đi kèm, chính sách bảo hành, chất lượng motor và tay nghề lắp đặt. Vì vậy, không nên chỉ so sánh giá rẻ mà cần xem kỹ cấu hình cửa và dịch vụ sau bán hàng.
4. Muốn biết chính xác nhà mình hết bao nhiêu tiền thì cần cung cấp gì?
Quý khách cần cung cấp chiều rộng, chiều cao ô cửa, vị trí lắp đặt, nhu cầu dùng cửa kéo tay hay motor, có cần lưu điện không và mong muốn về mẫu mã. Từ đó đơn vị thi công mới có thể báo giá chính xác.
5. Bảng giá cửa cuốn trên có phải giá cuối cùng không?
Không. Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo để khách hàng ước tính chi phí ban đầu. Báo giá cuối cùng sẽ được xác định sau khi khảo sát hoặc nhận đủ thông tin kích thước, loại cửa và phụ kiện đi kèm.
Bình Luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Bài Viết Liên Quan
Đang tải bài viết liên quan...